внуша́ть
Dấu sắc trên внуша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
внуша́ть nghĩa là gợi ra, khêu gợi.
Nghĩa của внуша́ть
Động từ
- Gợi ra, khêu gợi, gây ra, khiến cho, làm cho, khêu lên.
- внуша́ть кому́-л., что...gợi ý cho ai rằng...
- внуша́ть уваже́ниеgây ra sự kính trọng
- внуша́ть уваже́ние кому́-л.làm [cho] ai kính trọng
- внуша́ть кому́-л. страхlàm [cho] ai sợ hãi
- внуша́ть кому́-л. мысльgợi ý cho ai
- внуша́ть себе́, что...tự ám thị mình rằng...
Cặp thể của внуша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ внуша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | внуша́ю |
| ты | внуша́ешь |
| он / она́ / оно́ | внуша́ет |
| мы | внуша́ем |
| вы | внуша́ете |
| они́ | внуша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + внушать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | внуша́л |
| Giống cái (она́) | внуша́ла |
| Giống trung (оно́) | внуша́ло |
| Số nhiều (они́) | внуша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | внуша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | внуша́йте |
Họ từ của внуша́ть
Câu hỏi thường gặp
внушать nghĩa là gì?
внушать (động từ) nghĩa là gợi ra, khêu gợi.
внушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là внуша́ть (phiên âm Latinh vnušátʹ, IPA [vnʊˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.