внуши́ть
Dấu sắc trên внуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
внуши́ть nghĩa là gợi ra, khêu gợi.
Nghĩa của внуши́ть
Thể hoàn thành của внуша́ть.
Động từ
- Gợi ra, khêu gợi, gây ra, khiến cho, làm cho, khêu lên.
Cặp thể của внуши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ внуши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | внушу́ |
| ты | внуши́шь |
| он / она́ / оно́ | внуши́т |
| мы | внуши́м |
| вы | внуши́те |
| они́ | внуша́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | внуши́л |
| Giống cái (она́) | внуши́ла |
| Giống trung (оно́) | внуши́ло |
| Số nhiều (они́) | внуши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | внуши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | внуши́те |
Họ từ của внуши́ть
Câu hỏi thường gặp
внушить nghĩa là gì?
внушить (động từ) nghĩa là gợi ra, khêu gợi.
внушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là внуши́ть (phiên âm Latinh vnušítʹ, IPA [vnʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.