возбуди́ться
Dấu sắc trên возбуди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возбуди́ться nghĩa là xuất hiện, nảy sinh, hưng phấn, bị kích động.
Nghĩa của возбуди́ться
Thể hoàn thành của возбужда́ться.
Động từ
- Xuất hiện, nảy sinh, phát sinh, nảy ra, sinh ra.
- Hưng phấn, bị kích động, bị kích thích, bị xúc cảm, xúc động.
Cặp thể của возбуди́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возбуди́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | возбужу́сь |
| ты | возбуди́шься |
| он / она́ / оно́ | возбуди́тся |
| мы | возбуди́мся |
| вы | возбуди́тесь |
| они́ | возбудя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возбуди́лся |
| Giống cái (она́) | возбуди́лась |
| Giống trung (оно́) | возбуди́лось |
| Số nhiều (они́) | возбуди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возбуди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возбуди́тесь |
Họ từ của возбуди́ться
Câu hỏi thường gặp
возбудиться nghĩa là gì?
возбудиться (động từ) nghĩa là xuất hiện, nảy sinh, hưng phấn, bị kích động.
возбудиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возбуди́ться (phiên âm Latinh vozbudítʹsja, IPA [vəzbʊˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.