TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возвраща́ться

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
vozvraščátʹsja[vəzvrɐˈɕːat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возвраща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возвраща́ться nghĩa là trở lại, trở về, quay lại.

Nghĩa của возвраща́ться

Động từ

  1. Trở lại, trở về, đi về, quay trở lại, quay trở về, về, vãn hồi.
    • перен.trở lại, hồi lại, tái lại; (о здоровье, силах и т. п.) — bình phục, hồi phục
    • к нему́ возврати́лось здоро́вьеnó đã bình phục, sức khỏe của nó đã hồi phục
    • к больно́му возврати́лось созна́ниеbệnh nhân đã tỉnh lại (đã hồi tỉnh)
  2. к прежнему Trở lại, quay lại. к + tặng cách

Cặp thể của возвраща́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ возвраща́ться

NgôiHiện tại
явозвраща́юсь
тывозвраща́ешься
он / она́ / оно́возвраща́ется
мывозвраща́емся
вывозвраща́етесь
они́возвраща́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возвращаться.

Quá khứ

Giống đực (он)возвраща́лся
Giống cái (она́)возвраща́лась
Giống trung (оно́)возвраща́лось
Số nhiều (они́)возвраща́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возвраща́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возвраща́йтесь

Câu ví dụ với возвраща́ться

  • Я не могу возвращаться без вас. Tôi không thể quay về mà không có bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12956164
  • Я не могу возвращаться без тебя. Tôi không thể quay về mà không có bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12956165
  • Я не буду возвращаться. Tôi sẽ không quay về. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3759759
  • Возвращайтесь на свои места. Trở về ghế ngồi của các bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4344662

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

возвращаться nghĩa là gì?

возвращаться (động từ) nghĩa là trở lại, trở về, quay lại.

возвращаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возвраща́ться (phiên âm Latinh vozvraščátʹsja, IPA [vəzvrɐˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.