TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

верну́ться

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
vernútʹsja[vʲɪrˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên верну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

верну́ться nghĩa là về, trở về, trở lại, quay lại.

Nghĩa của верну́ться

Động từ

  1. Về, trở về, quay về, lại. + đối cách
    • верну́ться домой[trở] về nhà, lại nhà
    • верну́лся ли он?anh ấy đã [trở] về chưa?
    • когда́ он вернётся?khi nào anh ấy trở về?
    • оди́н самолёт не верну́лсяmột máy bay không trở về
  2. вновь приняться за что-л. Trở lại, quay lại. к + tặng cách
    • верну́ться к вопро́суtrở lại (quay lại) vấn đề
    • верну́ться к вабо́теtrở lại làm việc

Cặp thể của верну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ верну́ться

NgôiTương lai
яверну́сь
тывернёшься
он / она́ / оно́вернётся
мывернёмся
вывернётесь
они́верну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)верну́лся
Giống cái (она́)верну́лась
Giống trung (оно́)верну́лось
Số nhiều (они́)верну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)верни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)верни́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với верну́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của верну́ться

Câu ví dụ với верну́ться

  • Том спросил у Мэри, скоро ли она вернётся. Tom hỏi Mary có về sớm được không.Tatoeba #1457559
  • Он был вынужден вернуться в Вашингтон. Anh ấy bị bắt buộc phải quay về Washington. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2678898
  • Я не могу вернуться без вас. Tôi không thể quay về mà không có bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12956166
  • Я не могу вернуться без тебя. Tôi không thể quay về mà không có bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12956169
  • Хотел бы я вернуться назад во времени. Ước gì thời gian có thể quay trở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2969455
  • Хотела бы я вернуться назад во времени. Ước gì thời gian có thể quay trở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2969472
  • Ты должна вернуться домой. Bạn phải về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5067019
  • Мне нужно вернуться домой. Tôi cần phải quay về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6101766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вернуться nghĩa là gì?

вернуться (động từ) nghĩa là về, trở về, trở lại, quay lại.

вернуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là верну́ться (phiên âm Latinh vernútʹsja, IPA [vʲɪrˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.