TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возвраща́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vozvraščátʹ[vəzvrɐˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возвраща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возвраща́ть nghĩa là trả lại, hoàn lại, hồi phục, làm hồi lại.

Nghĩa của возвраща́ть

Động từ

  1. отдавать Trả lại, hoàn lại.
  2. вновь обретать Hồi phục, làm hồi lại, làm tái lại, làm... trở lại.
    • возрати́ть здоро́вьеlàm hồi sức, hồi phục sức khỏe, làm sức khỏe bình phục
    • возрати́ть зре́ниеlàm hồi lại thị giác, hồi phục thị giác
    • возрати́ть си́лыlàm hồi sức, hồi phục sức lực, làm sức lực hồi phục
  3. заставить вернуться Làm cho... trở về, bắt... trở lại.

Cặp thể của возвраща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ возвраща́ть

NgôiHiện tại
явозвраща́ю
тывозвраща́ешь
он / она́ / оно́возвраща́ет
мывозвраща́ем
вывозвраща́ете
они́возвраща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возвращать.

Quá khứ

Giống đực (он)возвраща́л
Giống cái (она́)возвраща́ла
Giống trung (оно́)возвраща́ло
Số nhiều (они́)возвраща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возвраща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возвраща́йте

Họ từ của возвраща́ть

Câu hỏi thường gặp

возвращать nghĩa là gì?

возвращать (động từ) nghĩa là trả lại, hoàn lại, hồi phục, làm hồi lại.

возвращать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возвраща́ть (phiên âm Latinh vozvraščátʹ, IPA [vəzvrɐˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.