возвраща́ть
Dấu sắc trên возвраща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возвраща́ть nghĩa là trả lại, hoàn lại, hồi phục, làm hồi lại.
Nghĩa của возвраща́ть
Động từ
- отдавать Trả lại, hoàn lại.
- вновь обретать Hồi phục, làm hồi lại, làm tái lại, làm... trở lại.
- возрати́ть здоро́вьеlàm hồi sức, hồi phục sức khỏe, làm sức khỏe bình phục
- возрати́ть зре́ниеlàm hồi lại thị giác, hồi phục thị giác
- возрати́ть си́лыlàm hồi sức, hồi phục sức lực, làm sức lực hồi phục
- заставить вернуться Làm cho... trở về, bắt... trở lại.
Cặp thể của возвраща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возвраща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | возвраща́ю |
| ты | возвраща́ешь |
| он / она́ / оно́ | возвраща́ет |
| мы | возвраща́ем |
| вы | возвраща́ете |
| они́ | возвраща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возвращать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возвраща́л |
| Giống cái (она́) | возвраща́ла |
| Giống trung (оно́) | возвраща́ло |
| Số nhiều (они́) | возвраща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возвраща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возвраща́йте |
Họ từ của возвраща́ть
Câu hỏi thường gặp
возвращать nghĩa là gì?
возвращать (động từ) nghĩa là trả lại, hoàn lại, hồi phục, làm hồi lại.
возвращать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возвраща́ть (phiên âm Latinh vozvraščátʹ, IPA [vəzvrɐˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.