TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возврати́ться

thể hoàn thành
vozvratítʹsja[vəzvrɐˈtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возврати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возврати́ться nghĩa là trở lại, trở về, quay lại.

Nghĩa của возврати́ться

Thể hoàn thành của возвраща́ться.

Động từ

  1. Trở lại, trở về, đi về, quay trở lại, quay trở về, về, vãn hồi.
  2. Trở lại, quay lại.
  3. Về, trở lại, trở về.

Cặp thể của возврати́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ возврати́ться

NgôiTương lai
явозвращу́сь
тывозврати́шься
он / она́ / оно́возврати́тся
мывозврати́мся
вывозврати́тесь
они́возвратя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)возврати́лся
Giống cái (она́)возврати́лась
Giống trung (оно́)возврати́лось
Số nhiều (они́)возврати́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возврати́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возврати́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với возврати́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của возврати́ться

Câu hỏi thường gặp

возвратиться nghĩa là gì?

возвратиться (động từ) nghĩa là trở lại, trở về, quay lại.

возвратиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возврати́ться (phiên âm Latinh vozvratítʹsja, IPA [vəzvrɐˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.