TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возраста́ть

thể chưa hoàn thành
vozrastátʹ[vəzrɐˈstatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возраста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возраста́ть nghĩa là tăng lên, tăng thêm.

Nghĩa của возраста́ть

Động từ

  1. Tăng lên, tăng thêm, lớn lên; (о скорости) tăng nhanh.

Cặp thể của возраста́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ возраста́ть

NgôiHiện tại
явозраста́ю
тывозраста́ешь
он / она́ / оно́возраста́ет
мывозраста́ем
вывозраста́ете
они́возраста́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возрастать.

Quá khứ

Giống đực (он)возраста́л
Giống cái (она́)возраста́ла
Giống trung (оно́)возраста́ло
Số nhiều (они́)возраста́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возраста́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возраста́йте

Họ từ của возраста́ть

Câu hỏi thường gặp

возрастать nghĩa là gì?

возрастать (động từ) nghĩa là tăng lên, tăng thêm.

возрастать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возраста́ть (phiên âm Latinh vozrastátʹ, IPA [vəzrɐˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.