возрасти́
Dấu sắc trên возрасти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возрасти́ nghĩa là tăng lên, tăng thêm, tăng.
Nghĩa của возрасти́
Thể hoàn thành của возраста́ть.
Động từ
- Tăng lên, tăng thêm, lớn lên; (о скорости) tăng nhanh.
- Tăng.
Cặp thể của возрасти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возрасти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | возрасту́ |
| ты | возрастёшь |
| он / она́ / оно́ | возрастёт |
| мы | возрастём |
| вы | возрастёте |
| они́ | возрасту́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возро́с |
| Giống cái (она́) | возросла́ |
| Giống trung (оно́) | возросло́ |
| Số nhiều (они́) | возросли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возрасти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возрасти́те |
Họ từ của возрасти́
Câu hỏi thường gặp
возрасти nghĩa là gì?
возрасти (động từ) nghĩa là tăng lên, tăng thêm, tăng.
возрасти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возрасти́ (phiên âm Latinh vozrastí, IPA [vəzrɐˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.