воло́чь
Dấu sắc trên воло́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воло́чь nghĩa là kéo.
Nghĩa của воло́чь
Động từ
- Kéo.
Cặp thể của воло́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воло́чь
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | волоку́ |
| ты | волочёшь |
| он / она́ / оно́ | волочёт |
| мы | волочём |
| вы | волочёте |
| они́ | волоку́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + волочь.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воло́к |
| Giống cái (она́) | волокла́ |
| Giống trung (оно́) | волокло́ |
| Số nhiều (они́) | волокли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | волоки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | волоки́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với воло́чь
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
волочь nghĩa là gì?
волочь (động từ) nghĩa là kéo.
волочь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воло́чь (phiên âm Latinh volóčʹ, IPA [vɐˈɫot͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.