TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

волье́р

giống đựcbất động vật
volʹjér[vɐˈlʲjer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên волье́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

волье́р nghĩa là cái chuồng thú, chuồng chim.

Nghĩa của волье́р

Danh từ

  1. Cái chuồng thú, chuồng chim.

Biến cách của волье́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?волье́рволье́ры
Sinh cách кого? чего?волье́раволье́ров
Tặng cách кому? чему?волье́руволье́рам
Đối cách кого? что?волье́рволье́ры
Công cụ cách кем? чем?волье́ромволье́рами
Giới cách о ком? о чём?волье́револье́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với волье́р

Đồng nghĩa

Họ từ của волье́р

Câu hỏi thường gặp

вольер nghĩa là gì?

вольер (danh từ) nghĩa là cái chuồng thú, chuồng chim.

вольер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là волье́р (phiên âm Latinh volʹjér, IPA [vɐˈlʲjer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.