TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воплоти́ться

thể hoàn thành
voplotítʹsja[vəpɫɐˈtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воплоти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воплоти́ться nghĩa là được thể hiện.

Nghĩa của воплоти́ться

Thể hoàn thành của воплоща́ться.

Động từ

  1. Được thể hiện.

Cặp thể của воплоти́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ воплоти́ться

NgôiTương lai
явоплощу́сь
тывоплоти́шься
он / она́ / оно́воплоти́тся
мывоплоти́мся
вывоплоти́тесь
они́воплотя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)воплоти́лся
Giống cái (она́)воплоти́лась
Giống trung (оно́)воплоти́лось
Số nhiều (они́)воплоти́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воплоти́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воплоти́тесь

Họ từ của воплоти́ться

Câu hỏi thường gặp

воплотиться nghĩa là gì?

воплотиться (động từ) nghĩa là được thể hiện.

воплотиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воплоти́ться (phiên âm Latinh voplotítʹsja, IPA [vəpɫɐˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.