воплоща́ться
Dấu sắc trên воплоща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воплоща́ться nghĩa là được thể hiện.
Nghĩa của воплоща́ться
Động từ
- Được thể hiện.
Cặp thể của воплоща́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воплоща́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | воплоща́юсь |
| ты | воплоща́ешься |
| он / она́ / оно́ | воплоща́ется |
| мы | воплоща́емся |
| вы | воплоща́етесь |
| они́ | воплоща́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воплощаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воплоща́лся |
| Giống cái (она́) | воплоща́лась |
| Giống trung (оно́) | воплоща́лось |
| Số nhiều (они́) | воплоща́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воплоща́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воплоща́йтесь |
Họ từ của воплоща́ться
Câu hỏi thường gặp
воплощаться nghĩa là gì?
воплощаться (động từ) nghĩa là được thể hiện.
воплощаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воплоща́ться (phiên âm Latinh voploščátʹsja, IPA [vəpɫɐˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.