сворова́ть
Dấu sắc trên сворова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сворова́ть nghĩa là trộm, chôm.
Nghĩa của сворова́ть
Động từ
- Trộm, chôm, ăn cắp.
Cặp thể của сворова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сворова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | свору́ю |
| ты | свору́ешь |
| он / она́ / оно́ | свору́ет |
| мы | свору́ем |
| вы | свору́ете |
| они́ | свору́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сворова́л |
| Giống cái (она́) | сворова́ла |
| Giống trung (оно́) | сворова́ло |
| Số nhiều (они́) | сворова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | свору́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | свору́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сворова́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
своровать nghĩa là gì?
своровать (động từ) nghĩa là trộm, chôm.
своровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сворова́ть (phiên âm Latinh svorovátʹ, IPA [svərɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.