TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сворова́ть

thể hoàn thành
svorovátʹ[svərɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сворова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сворова́ть nghĩa là trộm, chôm.

Nghĩa của сворова́ть

Động từ

  1. Trộm, chôm, ăn cắp.

Cặp thể của сворова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сворова́ть

NgôiTương lai
ясвору́ю
тысвору́ешь
он / она́ / оно́свору́ет
мысвору́ем
высвору́ете
они́свору́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сворова́л
Giống cái (она́)сворова́ла
Giống trung (оно́)сворова́ло
Số nhiều (они́)сворова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)свору́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)свору́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сворова́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

своровать nghĩa là gì?

своровать (động từ) nghĩa là trộm, chôm.

своровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сворова́ть (phiên âm Latinh svorovátʹ, IPA [svərɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.