воскре́снуть
Dấu sắc trên воскре́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воскре́снуть nghĩa là sống lại, phục sinh.
Nghĩa của воскре́снуть
Thể hoàn thành của воскреса́ть.
Động từ
- Sống lại, phục sinh, tái sinh, hồi sinh; (nghĩa bóng) (cũng) [được] phục hưng; (после болезни) bình phục, hồi phục.
Cặp thể của воскре́снуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воскре́снуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | воскре́сну |
| ты | воскре́снешь |
| он / она́ / оно́ | воскре́снет |
| мы | воскре́снем |
| вы | воскре́снете |
| они́ | воскре́снут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воскре́с |
| Giống cái (она́) | воскре́сла |
| Giống trung (оно́) | воскре́сло |
| Số nhiều (они́) | воскре́сли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воскре́сни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воскре́сните |
Họ từ của воскре́снуть
Câu hỏi thường gặp
воскреснуть nghĩa là gì?
воскреснуть (động từ) nghĩa là sống lại, phục sinh.
воскреснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воскре́снуть (phiên âm Latinh voskrésnutʹ, IPA [vɐˈskrʲesnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.