TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восстанови́ться

thể hoàn thành
vosstanovítʹsja[vəsːtənɐˈvʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восстанови́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восстанови́ться nghĩa là được khôi phục, phục hồi.

Nghĩa của восстанови́ться

Thể hoàn thành của восстана́вливаться.

Động từ

  1. Được khôi phục, phục hồi, hồi phục, lập lại.

Cặp thể của восстанови́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ восстанови́ться

NgôiTương lai
явосстановлю́сь
тывосстано́вишься
он / она́ / оно́восстано́вится
мывосстано́вимся
вывосстано́витесь
они́восстано́вятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)восстанови́лся
Giống cái (она́)восстанови́лась
Giống trung (оно́)восстанови́лось
Số nhiều (они́)восстанови́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)восстанови́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)восстанови́тесь

Họ từ của восстанови́ться

Câu hỏi thường gặp

восстановиться nghĩa là gì?

восстановиться (động từ) nghĩa là được khôi phục, phục hồi.

восстановиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восстанови́ться (phiên âm Latinh vosstanovítʹsja, IPA [vəsːtənɐˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.