впасть
впасть nghĩa là hõm vào, lõm vào, lâm vào, rơi vào.
Nghĩa của впасть
Thể hoàn thành của впада́ть.
Động từ
- Hõm vào, lõm vào, trũng vào, hõm xuống, lõm xuống, trũng xuống.
- Lâm vào, rơi vào.
Cặp thể của впасть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ впасть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | впаду́ |
| ты | впадёшь |
| он / она́ / оно́ | впадёт |
| мы | впадём |
| вы | впадёте |
| они́ | впаду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | впа́л |
| Giống cái (она́) | впа́ла |
| Giống trung (оно́) | впа́ло |
| Số nhiều (они́) | впа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | впади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | впади́те |
Họ từ của впасть
Câu hỏi thường gặp
впасть nghĩa là gì?
впасть (động từ) nghĩa là hõm vào, lõm vào, lâm vào, rơi vào.
впасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là впасть (phiên âm Latinh vpastʹ, IPA [fpasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.