враща́ть
thể chưa hoàn thành
vraščátʹ[vrɐˈɕːætʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên враща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
враща́ть nghĩa là quay, xoay.
Nghĩa của враща́ть
Động từ
- Quay, xoay, xoay vần. + đối cách
Chia động từ враща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | враща́ю |
| ты | враща́ешь |
| он / она́ / оно́ | враща́ет |
| мы | враща́ем |
| вы | враща́ете |
| они́ | враща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вращать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | враща́л |
| Giống cái (она́) | враща́ла |
| Giống trung (оно́) | враща́ло |
| Số nhiều (они́) | враща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | враща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | враща́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với враща́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
вращать nghĩa là gì?
вращать (động từ) nghĩa là quay, xoay.
вращать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là враща́ть (phiên âm Latinh vraščátʹ, IPA [vrɐˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.