TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

враща́ть

thể chưa hoàn thành
vraščátʹ[vrɐˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên враща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

враща́ть nghĩa là quay, xoay.

Nghĩa của враща́ть

Động từ

  1. Quay, xoay, xoay vần. + đối cách

Chia động từ враща́ть

NgôiHiện tại
явраща́ю
тывраща́ешь
он / она́ / оно́враща́ет
мывраща́ем
вывраща́ете
они́враща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вращать.

Quá khứ

Giống đực (он)враща́л
Giống cái (она́)враща́ла
Giống trung (оно́)враща́ло
Số nhiều (они́)враща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)враща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)враща́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với враща́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вращать nghĩa là gì?

вращать (động từ) nghĩa là quay, xoay.

вращать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là враща́ть (phiên âm Latinh vraščátʹ, IPA [vrɐˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.