крути́ть
Dấu sắc trên крути́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
крути́ть nghĩa là quay, xoay, vặn, xoắn.
Nghĩa của крути́ть
Động từ
- вращать, вертеть Quay, xoay. + đối cách
- крути́ть голово́йquay đầu
- скручивать Vặn, xoắn, xe, văn, vê. + đối cách
- свёртыввать Vấn, quấn, cuốn, cuộn.
- крути́ть папиро́суvấn (quấn, cuốn) điếu thuốc lá
- вздымая, кружить Cuốn lên, xoáy lên xoáy, cuốn. + đối cách
- khẩu ngữ распоряжаться Bắt... làm theo ý mình, chỉ huy, sai khiến. + công cụ cách
Cặp thể của крути́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ крути́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кручу́ |
| ты | кру́тишь |
| он / она́ / оно́ | кру́тит |
| мы | кру́тим |
| вы | кру́тите |
| они́ | кру́тят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крутить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | крути́л |
| Giống cái (она́) | крути́ла |
| Giống trung (оно́) | крути́ло |
| Số nhiều (они́) | крути́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | крути́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | крути́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với крути́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của крути́ть
Câu hỏi thường gặp
крутить nghĩa là gì?
крутить (động từ) nghĩa là quay, xoay, vặn, xoắn.
крутить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là крути́ть (phiên âm Latinh krutítʹ, IPA [krʊˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.