TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вро́вень

vróvenʹ[ˈvrovʲɪnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вро́вень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вро́вень nghĩa là ngang.

Nghĩa của вро́вень

Phó từ

  1. Ngang.
    • вода́ подняла́сь в реке́ вро́вень с берега́миnước sông đã dâng lên ngang bờ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вро́вень

Đồng nghĩa

Họ từ của вро́вень

Câu hỏi thường gặp

вровень nghĩa là gì?

вровень (phó từ) nghĩa là ngang.

вровень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вро́вень (phiên âm Latinh vróvenʹ, IPA [ˈvrovʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.