вса́сывать
Dấu sắc trên вса́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вса́сывать nghĩa là hút vào, thấm vào.
Nghĩa của вса́сывать
Động từ
- Hút... vào, thấm... vào, thu hút, hấp thụ.
Cặp thể của вса́сывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вса́сывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вса́сываю |
| ты | вса́сываешь |
| он / она́ / оно́ | вса́сывает |
| мы | вса́сываем |
| вы | вса́сываете |
| они́ | вса́сывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + всасывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вса́сывал |
| Giống cái (она́) | вса́сывала |
| Giống trung (оно́) | вса́сывало |
| Số nhiều (они́) | вса́сывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вса́сывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вса́сывайте |
Họ từ của вса́сывать
Câu hỏi thường gặp
всасывать nghĩa là gì?
всасывать (động từ) nghĩa là hút vào, thấm vào.
всасывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вса́сывать (phiên âm Latinh vsásyvatʹ, IPA [ˈfsasɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.