TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всоса́ть

thể hoàn thành
vsosátʹ[fsɐˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всоса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всоса́ть nghĩa là hút vào, thấm vào, hút.

Nghĩa của всоса́ть

Thể hoàn thành của вса́сывать.

Động từ

  1. Hút... vào, thấm... vào, thu hút, hấp thụ.
  2. Hút.

Cặp thể của всоса́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ всоса́ть

NgôiTương lai
явсосу́
тывсосёшь
он / она́ / оно́всосёт
мывсосём
вывсосёте
они́всосу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)всоса́л
Giống cái (она́)всоса́ла
Giống trung (оно́)всоса́ло
Số nhiều (они́)всоса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)всоси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)всоси́те

Họ từ của всоса́ть

Câu hỏi thường gặp

всосать nghĩa là gì?

всосать (động từ) nghĩa là hút vào, thấm vào, hút.

всосать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всоса́ть (phiên âm Latinh vsosátʹ, IPA [fsɐˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.