лишь
лишь nghĩa là chỉ, đơn thuần.
Nghĩa của лишь
Phó từ
- Chỉ.
- Đơn thuần.
- Một chút, một tí, thử xem.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лишь
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với лишь
- Одна лишь правда красива. Chỉ có sự thật là tốt đẹp.Tatoeba #5610
- Я могу лишь ждать. Tôi chỉ có thể đợi.Tatoeba #13909450
- Рождество бывает лишь раз в году. Giáng sinh mỗi năm chỉ có một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2439684
- У меня лишь десять книг. Tôi chỉ có 10 cuốn sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4375556
- Том ест лишь белое мясо. Tom chỉ ăn thịt trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4448649
- Я лишь хочу подождать ещё несколько минут. Tôi chỉ muốn đợi thêm vài phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6933330
- Я лишь потратил час, разговаривая с Томом. Tôi vừa dành một tiếng nói chuyện với Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7946700
- Это был всего лишь поцелуй. Nó chỉ là một nụ hôn mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12751112
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
лишь nghĩa là gì?
лишь (phó từ) nghĩa là chỉ, đơn thuần.
лишь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лишь (phiên âm Latinh lišʹ, IPA [lʲiʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.