TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лишь

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lišʹ[lʲiʂ] giọng máy của trình duyệt

лишь nghĩa là chỉ, đơn thuần.

Nghĩa của лишь

Phó từ

  1. Chỉ.
  2. Đơn thuần.
  3. Một chút, một tí, thử xem.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лишь

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với лишь

  • Одна лишь правда красива. Chỉ có sự thật là tốt đẹp.Tatoeba #5610
  • Я могу лишь ждать. Tôi chỉ có thể đợi.Tatoeba #13909450
  • Рождество бывает лишь раз в году. Giáng sinh mỗi năm chỉ có một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2439684
  • У меня лишь десять книг. Tôi chỉ có 10 cuốn sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4375556
  • Том ест лишь белое мясо. Tom chỉ ăn thịt trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4448649
  • Я лишь хочу подождать ещё несколько минут. Tôi chỉ muốn đợi thêm vài phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6933330
  • Я лишь потратил час, разговаривая с Томом. Tôi vừa dành một tiếng nói chuyện với Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7946700
  • Это был всего лишь поцелуй. Nó chỉ là một nụ hôn mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12751112

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

лишь nghĩa là gì?

лишь (phó từ) nghĩa là chỉ, đơn thuần.

лишь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лишь (phiên âm Latinh lišʹ, IPA [lʲiʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.