вступа́ться
Dấu sắc trên вступа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вступа́ться nghĩa là bênh vực, bênh che.
Nghĩa của вступа́ться
Động từ
- Bênh vực, bênh che, bảo vệ, bao che, bênh.
Cặp thể của вступа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вступа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вступа́юсь |
| ты | вступа́ешься |
| он / она́ / оно́ | вступа́ется |
| мы | вступа́емся |
| вы | вступа́етесь |
| они́ | вступа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вступаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вступа́лся |
| Giống cái (она́) | вступа́лась |
| Giống trung (оно́) | вступа́лось |
| Số nhiều (они́) | вступа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вступа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вступа́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вступа́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
вступаться nghĩa là gì?
вступаться (động từ) nghĩa là bênh vực, bênh che.
вступаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вступа́ться (phiên âm Latinh vstupátʹsja, IPA [fstʊˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.