TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вступи́ться

thể hoàn thành
vstupítʹsja[fstʊˈpʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вступи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вступи́ться nghĩa là bênh vực, bênh che.

Nghĩa của вступи́ться

Thể hoàn thành của вступа́ться.

Động từ

  1. Bênh vực, bênh che, bảo vệ, bao che, bênh.

Cặp thể của вступи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вступи́ться

NgôiTương lai
явступлю́сь
тывсту́пишься
он / она́ / оно́всту́пится
мывсту́пимся
вывсту́питесь
они́всту́пятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вступи́лся
Giống cái (она́)вступи́лась
Giống trung (оно́)вступи́лось
Số nhiều (они́)вступи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вступи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вступи́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вступи́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вступиться nghĩa là gì?

вступиться (động từ) nghĩa là bênh vực, bênh che.

вступиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вступи́ться (phiên âm Latinh vstupítʹsja, IPA [fstʊˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.