TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

втя́гиваться

thể chưa hoàn thành
vtjágivatʹsja[ˈftʲæɡʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên втя́гиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

втя́гиваться nghĩa là tiến dần vào, bị kéo vào, quen với, thích thú với.

Nghĩa của втя́гиваться

Động từ

  1. Tiến dần vào, bị kéo vào.
  2. привыкать Quen với, thích thú với.
    • он постепе́нно втяну́лся в рабо́туanh ấy quen dần với công việc, anh ấy dần dần thích thú với công việc
  3. впасть Hóp lại.
    • его́ щёки втяну́лисьđôi má nó hóp lại

Cặp thể của втя́гиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ втя́гиваться

NgôiHiện tại
явтя́гиваюсь
тывтя́гиваешься
он / она́ / оно́втя́гивается
мывтя́гиваемся
вывтя́гиваетесь
они́втя́гиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + втягиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)втя́гивался
Giống cái (она́)втя́гивалась
Giống trung (оно́)втя́гивалось
Số nhiều (они́)втя́гивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)втя́гивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)втя́гивайтесь

Họ từ của втя́гиваться

Câu hỏi thường gặp

втягиваться nghĩa là gì?

втягиваться (động từ) nghĩa là tiến dần vào, bị kéo vào, quen với, thích thú với.

втягиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là втя́гиваться (phiên âm Latinh vtjágivatʹsja, IPA [ˈftʲæɡʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.