втя́гиваться
Dấu sắc trên втя́гиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
втя́гиваться nghĩa là tiến dần vào, bị kéo vào, quen với, thích thú với.
Nghĩa của втя́гиваться
Động từ
- Tiến dần vào, bị kéo vào.
- привыкать Quen với, thích thú với.
- он постепе́нно втяну́лся в рабо́туanh ấy quen dần với công việc, anh ấy dần dần thích thú với công việc
- впасть Hóp lại.
- его́ щёки втяну́лисьđôi má nó hóp lại
Cặp thể của втя́гиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ втя́гиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | втя́гиваюсь |
| ты | втя́гиваешься |
| он / она́ / оно́ | втя́гивается |
| мы | втя́гиваемся |
| вы | втя́гиваетесь |
| они́ | втя́гиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + втягиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | втя́гивался |
| Giống cái (она́) | втя́гивалась |
| Giống trung (оно́) | втя́гивалось |
| Số nhiều (они́) | втя́гивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | втя́гивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | втя́гивайтесь |
Họ từ của втя́гиваться
Câu hỏi thường gặp
втягиваться nghĩa là gì?
втягиваться (động từ) nghĩa là tiến dần vào, bị kéo vào, quen với, thích thú với.
втягиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là втя́гиваться (phiên âm Latinh vtjágivatʹsja, IPA [ˈftʲæɡʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.