втяну́ться
Dấu sắc trên втяну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
втяну́ться nghĩa là tiến dần vào, bị kéo vào, quen với, thích thú với.
Nghĩa của втяну́ться
Thể hoàn thành của втя́гиваться.
Động từ
- Tiến dần vào, bị kéo vào.
- Quen với, thích thú với.
- Hóp lại.
Cặp thể của втяну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ втяну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | втяну́сь |
| ты | втя́нешься |
| он / она́ / оно́ | втя́нется |
| мы | втя́немся |
| вы | втя́нетесь |
| они́ | втя́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | втяну́лся |
| Giống cái (она́) | втяну́лась |
| Giống trung (оно́) | втяну́лось |
| Số nhiều (они́) | втяну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | втяни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | втяни́тесь |
Họ từ của втяну́ться
Câu hỏi thường gặp
втянуться nghĩa là gì?
втянуться (động từ) nghĩa là tiến dần vào, bị kéo vào, quen với, thích thú với.
втянуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là втяну́ться (phiên âm Latinh vtjanútʹsja, IPA [ftʲɪˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.