вы́бранить
Dấu sắc trên вы́бранить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́бранить nghĩa là mắng, chửi.
Nghĩa của вы́бранить
Động từ
- Mắng, chửi.
Cặp thể của вы́бранить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́бранить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́браню |
| ты | вы́бранишь |
| он / она́ / оно́ | вы́бранит |
| мы | вы́браним |
| вы | вы́браните |
| они́ | вы́бранят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́бранил |
| Giống cái (она́) | вы́бранила |
| Giống trung (оно́) | вы́бранило |
| Số nhiều (они́) | вы́бранили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́брани |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́браните |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́бранить
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
выбранить nghĩa là gì?
выбранить (động từ) nghĩa là mắng, chửi.
выбранить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́бранить (phiên âm Latinh výbranitʹ, IPA [ˈvɨbrənʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.