вы́ругать
Dấu sắc trên вы́ругать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́ругать nghĩa là mắng, nhiếc.
Nghĩa của вы́ругать
Thể hoàn thành của руга́ть.
Động từ
- Mắng, nhiếc, cự, chỉnh, xạc, đì, chửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, chửi mắng, mắng nhiếc, nhiếc móc; (порицать) thóa mạ, xỉ vả, đập, công kích.
Cặp thể của вы́ругать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́ругать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́ругаю |
| ты | вы́ругаешь |
| он / она́ / оно́ | вы́ругает |
| мы | вы́ругаем |
| вы | вы́ругаете |
| они́ | вы́ругают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́ругал |
| Giống cái (она́) | вы́ругала |
| Giống trung (оно́) | вы́ругало |
| Số nhiều (они́) | вы́ругали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́ругай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́ругайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́ругать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
выругать nghĩa là gì?
выругать (động từ) nghĩa là mắng, nhiếc.
выругать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́ругать (phiên âm Latinh výrugatʹ, IPA [ˈvɨrʊɡətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.