TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́ругать

thể hoàn thành
výrugatʹ[ˈvɨrʊɡətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́ругать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́ругать nghĩa là mắng, nhiếc.

Nghĩa của вы́ругать

Thể hoàn thành của руга́ть.

Động từ

  1. Mắng, nhiếc, cự, chỉnh, xạc, đì, chửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, chửi mắng, mắng nhiếc, nhiếc móc; (порицать) thóa mạ, xỉ vả, đập, công kích.

Cặp thể của вы́ругать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́ругать

NgôiTương lai
явы́ругаю
тывы́ругаешь
он / она́ / оно́вы́ругает
мывы́ругаем
вывы́ругаете
они́вы́ругают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́ругал
Giống cái (она́)вы́ругала
Giống trung (оно́)вы́ругало
Số nhiều (они́)вы́ругали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́ругай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́ругайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́ругать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

выругать nghĩa là gì?

выругать (động từ) nghĩa là mắng, nhiếc.

выругать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́ругать (phiên âm Latinh výrugatʹ, IPA [ˈvɨrʊɡətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.