TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брани́ть

thể chưa hoàn thành
branítʹ[brɐˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брани́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брани́ть nghĩa là mắng, chửi.

Nghĩa của брани́ть

Động từ

  1. Mắng, chửi, quở, chửi mắng, quở mắng, quát tháo. + đối cách

Cặp thể của брани́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ брани́ть

NgôiHiện tại
ябраню́
тыбрани́шь
он / она́ / оно́брани́т
мыбрани́м
выбрани́те
они́браня́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бранить.

Quá khứ

Giống đực (он)брани́л
Giống cái (она́)брани́ла
Giống trung (оно́)брани́ло
Số nhiều (они́)брани́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)брани́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)брани́те

Họ từ của брани́ть

Câu hỏi thường gặp

бранить nghĩa là gì?

бранить (động từ) nghĩa là mắng, chửi.

бранить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брани́ть (phiên âm Latinh branítʹ, IPA [brɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.