TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дава́ть

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
davátʹ[dɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дава́ть nghĩa là cho.

Nghĩa của дава́ть

Động từ

  1. Cho.

Cặp thể của дава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дава́ть

NgôiHiện tại
ядаю́
тыдаёшь
он / она́ / оно́даёт
мыдаём
выдаёте
они́даю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + давать.

Quá khứ

Giống đực (он)дава́л
Giống cái (она́)дава́ла
Giống trung (оно́)дава́ло
Số nhiều (они́)дава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дава́йте

Họ từ của дава́ть

Câu ví dụ với дава́ть

  • Детям до трёх лет эти продукты лучше не давать. Trẻ em dưới ba tuổi không nên được tiếp xúc với những sản phẩm này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13740268
  • Детям до трёх лет эти продукты давать не стоит. Trẻ em dưới ba tuổi không nên được tiếp xúc với những sản phẩm này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13740283
  • Детям до трёх лет эти продукты давать не следует. Trẻ em dưới ba tuổi không nên được tiếp xúc với những sản phẩm này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13740284
  • Кто рано встаёт, тому Бог даёт. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398500
  • Давайте я помогу Вам с этим. Để tôi giúp bạn cái đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2594658
  • Давай я помогу тебе с этим. Để tôi giúp bạn cái đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2594659
  • Давайте не будем говорить о Томе. Chúng ta hãy đừng nói về Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3388428
  • Давай не будем говорить о Томе. Chúng ta hãy đừng nói về Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3388429

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

давать nghĩa là gì?

давать (động từ) nghĩa là cho.

давать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дава́ть (phiên âm Latinh davátʹ, IPA [dɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.