TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

долби́ть

thể chưa hoàn thành
dolbítʹ[dɐɫˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên долби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

долби́ть nghĩa là đục, khoét.

Nghĩa của долби́ть

Động từ

  1. пробивать отверстие Đục, khoét, xọc. + đối cách
  2. khẩu ngữ ударять Gõ, đập, đánh. + đối cách
  3. khẩu ngữ В Д; повторять Nói đi nói lại, nói lặp lại.
    • долби́ть одно́ и то́ жеnói đi nói lại chỉ một điều
  4. khẩu ngữ зубрить Gạo, học gạo, học như vẹt. + đối cách

Cặp thể của долби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ долби́ть

NgôiHiện tại
ядолблю́
тыдолби́шь
он / она́ / оно́долби́т
мыдолби́м
выдолби́те
они́долбя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + долбить.

Quá khứ

Giống đực (он)долби́л
Giống cái (она́)долби́ла
Giống trung (оно́)долби́ло
Số nhiều (они́)долби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)долби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)долби́те

Họ từ của долби́ть

Câu hỏi thường gặp

долбить nghĩa là gì?

долбить (động từ) nghĩa là đục, khoét.

долбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là долби́ть (phiên âm Latinh dolbítʹ, IPA [dɐɫˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.