долби́ть
Dấu sắc trên долби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
долби́ть nghĩa là đục, khoét.
Nghĩa của долби́ть
Động từ
- пробивать отверстие Đục, khoét, xọc. + đối cách
- khẩu ngữ ударять Gõ, đập, đánh. + đối cách
- khẩu ngữ В Д; повторять Nói đi nói lại, nói lặp lại.
- долби́ть одно́ и то́ жеnói đi nói lại chỉ một điều
- khẩu ngữ зубрить Gạo, học gạo, học như vẹt. + đối cách
Cặp thể của долби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ долби́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | долблю́ |
| ты | долби́шь |
| он / она́ / оно́ | долби́т |
| мы | долби́м |
| вы | долби́те |
| они́ | долбя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + долбить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | долби́л |
| Giống cái (она́) | долби́ла |
| Giống trung (оно́) | долби́ло |
| Số nhiều (они́) | долби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | долби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | долби́те |
Họ từ của долби́ть
Câu hỏi thường gặp
долбить nghĩa là gì?
долбить (động từ) nghĩa là đục, khoét.
долбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là долби́ть (phiên âm Latinh dolbítʹ, IPA [dɐɫˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.