вы́зубрить
Dấu sắc trên вы́зубрить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́зубрить nghĩa là học thuộc lòng, học như vẹt.
Nghĩa của вы́зубрить
Động từ
- Học thuộc lòng, học như vẹt, học gạo.
Cặp thể của вы́зубрить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́зубрить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́зубрю |
| ты | вы́зубришь |
| он / она́ / оно́ | вы́зубрит |
| мы | вы́зубрим |
| вы | вы́зубрите |
| они́ | вы́зубрят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́зубрил |
| Giống cái (она́) | вы́зубрила |
| Giống trung (оно́) | вы́зубрило |
| Số nhiều (они́) | вы́зубрили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́зубри |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́зубрите |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́зубрить
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
вызубрить nghĩa là gì?
вызубрить (động từ) nghĩa là học thuộc lòng, học như vẹt.
вызубрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́зубрить (phiên âm Latinh výzubritʹ, IPA [ˈvɨzʊbrʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.