TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́играть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
výigratʹ[ˈvɨɪɡrətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́играть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́играть nghĩa là thắng, được, trúng số, trúng.

Nghĩa của вы́играть

Thể hoàn thành của выи́грывать.

Động từ

  1. Thắng, được, ăn.
  2. Trúng số, trúng.
  3. Được lợi, có lợi.
  4. Giành được, tranh thủ được, tăng thêm, được... thêm.
  5. Thắng, chiến thắng, thắng lợi.

Cặp thể của вы́играть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́играть

NgôiTương lai
явы́играю
тывы́играешь
он / она́ / оно́вы́играет
мывы́играем
вывы́играете
они́вы́играют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́играл
Giống cái (она́)вы́играла
Giống trung (оно́)вы́играло
Số nhiều (они́)вы́играли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́играй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́играйте

Họ từ của вы́играть

Câu ví dụ với вы́играть

  • Больная нога не позволила ему выиграть забег. Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #444256
  • Мы наняли лучших адвокатов, чтобы выиграть дело. Chúng tôi đã thuê những luật sư giỏi nhất để thắng vụ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868892
  • Мы все пытаемся выиграть. Tất cả chúng ta đều cố gắng để chiến thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7862492
  • Мы можем выиграть. Chúng ta có thể thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4743738
  • Ура! Я выиграл два раза подряд! Hay quá! Tôi thắng hai lần liền! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2762932
  • К счастью, я выиграл первый приз. Thật may mắn, tôi đã chiến thắng giải nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3887393
  • Никто не ожидал, что Том выиграет. Chẳng ai ngờ rằng Tom sẽ thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12002463
  • Том считал, что Мэри выиграет. Tom tin rằng Mary sẽ thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6403418

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выиграть nghĩa là gì?

выиграть (động từ) nghĩa là thắng, được, trúng số, trúng.

выиграть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́играть (phiên âm Latinh výigratʹ, IPA [ˈvɨɪɡrətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.