TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выкорчёвывать

thể chưa hoàn thành
vykorčóvyvatʹ[vɨkɐrˈt͡ɕɵvɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

выкорчёвывать nghĩa là đánh gốc, đánh.

Nghĩa của выкорчёвывать

Động từ

  1. Đánh gốc, đánh, đào lên; (nghĩa bóng) trừ diệt, trừ tiệt, bài trừ, đào tận gốc, trừ tiệt nọc.

Cặp thể của выкорчёвывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выкорчёвывать

NgôiHiện tại
явыкорчёвываю
тывыкорчёвываешь
он / она́ / оно́выкорчёвывает
мывыкорчёвываем
вывыкорчёвываете
они́выкорчёвывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выкорчёвывать.

Quá khứ

Giống đực (он)выкорчёвывал
Giống cái (она́)выкорчёвывала
Giống trung (оно́)выкорчёвывало
Số nhiều (они́)выкорчёвывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выкорчёвывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выкорчёвывайте

Câu hỏi thường gặp

выкорчёвывать nghĩa là gì?

выкорчёвывать (động từ) nghĩa là đánh gốc, đánh.

выкорчёвывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выкорчёвывать (phiên âm Latinh vykorčóvyvatʹ, IPA [vɨkɐrˈt͡ɕɵvɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.