TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корчева́ть

thể chưa hoàn thành
korčevátʹ[kərt͡ɕɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корчева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корчева́ть nghĩa là đánh gốc cây, đào gốc cây.

Nghĩa của корчева́ть

Động từ

  1. Đánh gốc cây, đào gốc cây. + đối cách

Cặp thể của корчева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ корчева́ть

NgôiHiện tại
якорчу́ю
тыкорчу́ешь
он / она́ / оно́корчу́ет
мыкорчу́ем
выкорчу́ете
они́корчу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + корчевать.

Quá khứ

Giống đực (он)корчева́л
Giống cái (она́)корчева́ла
Giống trung (оно́)корчева́ло
Số nhiều (они́)корчева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)корчу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)корчу́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với корчева́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

корчевать nghĩa là gì?

корчевать (động từ) nghĩa là đánh gốc cây, đào gốc cây.

корчевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корчева́ть (phiên âm Latinh korčevátʹ, IPA [kərt͡ɕɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.