корчева́ть
Dấu sắc trên корчева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
корчева́ть nghĩa là đánh gốc cây, đào gốc cây.
Nghĩa của корчева́ть
Động từ
- Đánh gốc cây, đào gốc cây. + đối cách
Cặp thể của корчева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ корчева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | корчу́ю |
| ты | корчу́ешь |
| он / она́ / оно́ | корчу́ет |
| мы | корчу́ем |
| вы | корчу́ете |
| они́ | корчу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + корчевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | корчева́л |
| Giống cái (она́) | корчева́ла |
| Giống trung (оно́) | корчева́ло |
| Số nhiều (они́) | корчева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | корчу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | корчу́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với корчева́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
корчевать nghĩa là gì?
корчевать (động từ) nghĩa là đánh gốc cây, đào gốc cây.
корчевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là корчева́ть (phiên âm Latinh korčevátʹ, IPA [kərt͡ɕɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.