вы́лупиться
Dấu sắc trên вы́лупиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́лупиться nghĩa là nở, nở ra.
Nghĩa của вы́лупиться
Thể hoàn thành của вылупля́ться.
Động từ
- Nở, nở ra (nói về gà, chim con, v. v...).
- Nở.
Cặp thể của вы́лупиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́лупиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́луплюсь |
| ты | вы́лупишься |
| он / она́ / оно́ | вы́лупится |
| мы | вы́лупимся |
| вы | вы́лупитесь |
| они́ | вы́лупятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́лупился |
| Giống cái (она́) | вы́лупилась |
| Giống trung (оно́) | вы́лупилось |
| Số nhiều (они́) | вы́лупились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́лупись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́лупитесь |
Họ từ của вы́лупиться
Câu hỏi thường gặp
вылупиться nghĩa là gì?
вылупиться (động từ) nghĩa là nở, nở ra.
вылупиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́лупиться (phiên âm Latinh výlupitʹsja, IPA [ˈvɨɫʊpʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.