TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́лупиться

thể hoàn thành
výlupitʹsja[ˈvɨɫʊpʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́лупиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́лупиться nghĩa là nở, nở ra.

Nghĩa của вы́лупиться

Thể hoàn thành của вылупля́ться.

Động từ

  1. Nở, nở ra (nói về gà, chim con, v. v...).
  2. Nở.

Cặp thể của вы́лупиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́лупиться

NgôiTương lai
явы́луплюсь
тывы́лупишься
он / она́ / оно́вы́лупится
мывы́лупимся
вывы́лупитесь
они́вы́лупятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́лупился
Giống cái (она́)вы́лупилась
Giống trung (оно́)вы́лупилось
Số nhiều (они́)вы́лупились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́лупись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́лупитесь

Họ từ của вы́лупиться

Câu hỏi thường gặp

вылупиться nghĩa là gì?

вылупиться (động từ) nghĩa là nở, nở ra.

вылупиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́лупиться (phiên âm Latinh výlupitʹsja, IPA [ˈvɨɫʊpʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.