TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вылупля́ться

thể chưa hoàn thành
vylupljátʹsja[vɨɫʊˈplʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вылупля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вылупля́ться nghĩa là nở, nở ra.

Nghĩa của вылупля́ться

Động từ

  1. Nở, nở ra (nói về gà, chim con, v. v...).

Cặp thể của вылупля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вылупля́ться

NgôiHiện tại
явылупля́юсь
тывылупля́ешься
он / она́ / оно́вылупля́ется
мывылупля́емся
вывылупля́етесь
они́вылупля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вылупляться.

Quá khứ

Giống đực (он)вылупля́лся
Giống cái (она́)вылупля́лась
Giống trung (оно́)вылупля́лось
Số nhiều (они́)вылупля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вылупля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вылупля́йтесь

Họ từ của вылупля́ться

Câu hỏi thường gặp

вылупляться nghĩa là gì?

вылупляться (động từ) nghĩa là nở, nở ra.

вылупляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вылупля́ться (phiên âm Latinh vylupljátʹsja, IPA [vɨɫʊˈplʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.