вы́работать
Dấu sắc trên вы́работать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́работать nghĩa là sản xuất, chế tạo, vạch ra, thảo ra.
Nghĩa của вы́работать
Thể hoàn thành của выраба́тывать.
Động từ
- Sản xuất, chế tạo, làm ra.
- Vạch ra, thảo ra, dự thảo.
- Rèn luyện, bồi dưỡng, trau giồi, tập luyện.
- Kiếm ra, làm ra, kiếm được, làm được.
Cặp thể của вы́работать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́работать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́работаю |
| ты | вы́работаешь |
| он / она́ / оно́ | вы́работает |
| мы | вы́работаем |
| вы | вы́работаете |
| они́ | вы́работают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́работал |
| Giống cái (она́) | вы́работала |
| Giống trung (оно́) | вы́работало |
| Số nhiều (они́) | вы́работали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́работай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́работайте |
Họ từ của вы́работать
Câu hỏi thường gặp
выработать nghĩa là gì?
выработать (động từ) nghĩa là sản xuất, chế tạo, vạch ra, thảo ra.
выработать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́работать (phiên âm Latinh výrabotatʹ, IPA [ˈvɨrəbətətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.