выража́ться
Dấu sắc trên выража́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выража́ться nghĩa là bày tỏ, biểu lộ, diễn đạt, nói lên.
Nghĩa của выража́ться
Động từ
- проявляться [được] bày tỏ, biểu lộ, biểu thị, biểu hiện, thể hiện. в + giới cách
- выража́ться в том, что...biểu hiện (thể hiện) ở chỗ là...
- высказываться [được] diễn đạt, nói lên.
Cặp thể của выража́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выража́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выража́юсь |
| ты | выража́ешься |
| он / она́ / оно́ | выража́ется |
| мы | выража́емся |
| вы | выража́етесь |
| они́ | выража́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выражаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выража́лся |
| Giống cái (она́) | выража́лась |
| Giống trung (оно́) | выража́лось |
| Số nhiều (они́) | выража́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выража́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выража́йтесь |
Họ từ của выража́ться
Câu hỏi thường gặp
выражаться nghĩa là gì?
выражаться (động từ) nghĩa là bày tỏ, biểu lộ, diễn đạt, nói lên.
выражаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выража́ться (phiên âm Latinh vyražátʹsja, IPA [vɨrɐˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.