TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выража́ться

thể chưa hoàn thành
vyražátʹsja[vɨrɐˈʐat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выража́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выража́ться nghĩa là bày tỏ, biểu lộ, diễn đạt, nói lên.

Nghĩa của выража́ться

Động từ

  1. проявляться [được] bày tỏ, biểu lộ, biểu thị, biểu hiện, thể hiện. в + giới cách
    • выража́ться в том, что...biểu hiện (thể hiện) ở chỗ là...
  2. высказываться [được] diễn đạt, nói lên.

Cặp thể của выража́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выража́ться

NgôiHiện tại
явыража́юсь
тывыража́ешься
он / она́ / оно́выража́ется
мывыража́емся
вывыража́етесь
они́выража́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выражаться.

Quá khứ

Giống đực (он)выража́лся
Giống cái (она́)выража́лась
Giống trung (оно́)выража́лось
Số nhiều (они́)выража́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выража́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выража́йтесь

Họ từ của выража́ться

Câu hỏi thường gặp

выражаться nghĩa là gì?

выражаться (động từ) nghĩa là bày tỏ, biểu lộ, diễn đạt, nói lên.

выражаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выража́ться (phiên âm Latinh vyražátʹsja, IPA [vɨrɐˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.