вы́рвать
Dấu sắc trên вы́рвать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́рвать nghĩa là nhổ, giật ra.
Nghĩa của вы́рвать
Động từ
- Nhổ, giật ra, bứt ra (вы́рвать зуб — nhổ răng); giật lấy; (vô nhân xưng) nôn (его́ вы́рвало — nó nôn).
Cặp thể của вы́рвать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́рвать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́рву |
| ты | вы́рвешь |
| он / она́ / оно́ | вы́рвет |
| мы | вы́рвем |
| вы | вы́рвете |
| они́ | вы́рвут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́рвал |
| Giống cái (она́) | вы́рвала |
| Giống trung (оно́) | вы́рвало |
| Số nhiều (они́) | вы́рвали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́рви |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́рвите |
Họ từ của вы́рвать
Câu ví dụ với вы́рвать
- Тома вырвало. Tom đã ói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4462756
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вырвать nghĩa là gì?
вырвать (động từ) nghĩa là nhổ, giật ra.
вырвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́рвать (phiên âm Latinh výrvatʹ, IPA [ˈvɨrvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.