TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́рвать

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
výrvatʹ[ˈvɨrvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́рвать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́рвать nghĩa là nhổ, giật ra.

Nghĩa của вы́рвать

Động từ

  1. Nhổ, giật ra, bứt ra (вы́рвать зуб — nhổ răng); giật lấy; (vô nhân xưng) nôn (его́ вы́рвало — nó nôn).

Cặp thể của вы́рвать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́рвать

NgôiTương lai
явы́рву
тывы́рвешь
он / она́ / оно́вы́рвет
мывы́рвем
вывы́рвете
они́вы́рвут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́рвал
Giống cái (она́)вы́рвала
Giống trung (оно́)вы́рвало
Số nhiều (они́)вы́рвали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́рви
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́рвите

Họ từ của вы́рвать

Câu ví dụ với вы́рвать

  • Тома вырвало. Tom đã ói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4462756

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вырвать nghĩa là gì?

вырвать (động từ) nghĩa là nhổ, giật ra.

вырвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́рвать (phiên âm Latinh výrvatʹ, IPA [ˈvɨrvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.