TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́селить

thể hoàn thành
výselitʹ[ˈvɨsʲɪlʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́селить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́селить nghĩa là đuổi ra, trục xuất.

Nghĩa của вы́селить

Thể hoàn thành của выселя́ть.

Động từ

  1. Đuổi... ra, trục xuất, đuổi đi ở chỗ khác; (переселять) đưa... đi ở chỗ khác.

Cặp thể của вы́селить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́селить

NgôiTương lai
явы́селю
тывы́селишь
он / она́ / оно́вы́селит
мывы́селим
вывы́селите
они́вы́селят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́селил
Giống cái (она́)вы́селила
Giống trung (оно́)вы́селило
Số nhiều (они́)вы́селили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́сели
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́селите

Họ từ của вы́селить

Câu hỏi thường gặp

выселить nghĩa là gì?

выселить (động từ) nghĩa là đuổi ra, trục xuất.

выселить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́селить (phiên âm Latinh výselitʹ, IPA [ˈvɨsʲɪlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.