выселя́ть
Dấu sắc trên выселя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выселя́ть nghĩa là đuổi ra, trục xuất.
Nghĩa của выселя́ть
Động từ
- Đuổi... ra, trục xuất, đuổi đi ở chỗ khác; (переселять) đưa... đi ở chỗ khác.
Cặp thể của выселя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выселя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выселя́ю |
| ты | выселя́ешь |
| он / она́ / оно́ | выселя́ет |
| мы | выселя́ем |
| вы | выселя́ете |
| они́ | выселя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выселять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выселя́л |
| Giống cái (она́) | выселя́ла |
| Giống trung (оно́) | выселя́ло |
| Số nhiều (они́) | выселя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выселя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выселя́йте |
Họ từ của выселя́ть
Câu hỏi thường gặp
выселять nghĩa là gì?
выселять (động từ) nghĩa là đuổi ra, trục xuất.
выселять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выселя́ть (phiên âm Latinh vyseljátʹ, IPA [vɨsʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.