TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

протере́ть

thể hoàn thành
proterétʹ[prətʲɪˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên протере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

протере́ть nghĩa là làm mòn, làm sờn, lau chùi.

Nghĩa của протере́ть

Thể hoàn thành của протира́ть.

Động từ

  1. Làm mòn, làm sờn, cọ rách.
  2. Lau chùi.
  3. Xát, chà, mài (qua bàn xát, v. v...).

Cặp thể của протере́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ протере́ть

NgôiTương lai
япротру́
тыпротрёшь
он / она́ / оно́протрёт
мыпротрём
выпротрёте
они́протру́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)протёр
Giống cái (она́)протёрла
Giống trung (оно́)протёрло
Số nhiều (они́)протёрли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)протри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)протри́те

Họ từ của протере́ть

Câu hỏi thường gặp

протереть nghĩa là gì?

протереть (động từ) nghĩa là làm mòn, làm sờn, lau chùi.

протереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là протере́ть (phiên âm Latinh proterétʹ, IPA [prətʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.