TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вытесня́ть

thể chưa hoàn thành
vytesnjátʹ[vɨtʲɪsˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вытесня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вытесня́ть nghĩa là lấn ra, đẩy ra, thay thế, loại trừ.

Nghĩa của вытесня́ть

Động từ

  1. Lấn... ra, đẩy... ra, gạt... ra; (противника) đánh lui, đẩy lùi.
  2. заменять Thay thế, loại trừ, chèn ép, lấn át, loại ra, hất cẳng.
    • маши́на вы́теснила ручно́й трудmáy móc đã thay thế lao động thủ công

Cặp thể của вытесня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вытесня́ть

NgôiHiện tại
явытесня́ю
тывытесня́ешь
он / она́ / оно́вытесня́ет
мывытесня́ем
вывытесня́ете
они́вытесня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вытеснять.

Quá khứ

Giống đực (он)вытесня́л
Giống cái (она́)вытесня́ла
Giống trung (оно́)вытесня́ло
Số nhiều (они́)вытесня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вытесня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вытесня́йте

Họ từ của вытесня́ть

Câu hỏi thường gặp

вытеснять nghĩa là gì?

вытеснять (động từ) nghĩa là lấn ra, đẩy ra, thay thế, loại trừ.

вытеснять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вытесня́ть (phiên âm Latinh vytesnjátʹ, IPA [vɨtʲɪsˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.