вы́травить
Dấu sắc trên вы́травить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́травить nghĩa là tẩy sạch, tẩy đi, trừ, diệt.
Nghĩa của вы́травить
Thể hoàn thành của вытравля́ть.
Động từ
- Tẩy sạch, tẩy... đi, xóa... đi; (nghĩa bóng) (искоренять) tẩy sạch, xóa sạch.
- Trừ, diệt, tiêu diệt, diệt trừ, trừ diệt.
- Khắc (bằng chất ăn mòn).
Cặp thể của вы́травить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́травить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́травлю |
| ты | вы́травишь |
| он / она́ / оно́ | вы́травит |
| мы | вы́травим |
| вы | вы́травите |
| они́ | вы́травят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́травил |
| Giống cái (она́) | вы́травила |
| Giống trung (оно́) | вы́травило |
| Số nhiều (они́) | вы́травили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́трави |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́травите |
Họ từ của вы́травить
Câu hỏi thường gặp
вытравить nghĩa là gì?
вытравить (động từ) nghĩa là tẩy sạch, tẩy đi, trừ, diệt.
вытравить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́травить (phiên âm Latinh výtravitʹ, IPA [ˈvɨtrəvʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.