TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гидра́ргирум

giống đựcbất động vật
gidrárgirum[ɡʲɪˈdrarɡʲɪrʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гидра́ргирум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гидра́ргирум nghĩa là thuỷ ngân.

Nghĩa của гидра́ргирум

Danh từ

  1. Thuỷ ngân.

Biến cách của гидра́ргирум (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?гидра́ргирум
Sinh cách кого? чего?гидра́ргирума
Tặng cách кому? чему?гидра́ргируму
Đối cách кого? что?гидра́ргирум
Công cụ cách кем? чем?гидра́ргирумом
Giới cách о ком? о чём?гидра́ргируме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гидра́ргирум

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гидраргирум nghĩa là gì?

гидраргирум (danh từ) nghĩa là thuỷ ngân.

гидраргирум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гидра́ргирум (phiên âm Latinh gidrárgirum, IPA [ɡʲɪˈdrarɡʲɪrʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.