TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гиперссы́лка

giống cáibất động vật
giperssýlka[ɡʲɪpʲɪrˈsːɨɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гиперссы́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гиперссы́лка nghĩa là siêu liên kết, siêu đường dẫn.

Nghĩa của гиперссы́лка

Danh từ

  1. Siêu liên kết, siêu đường dẫn, liên kết, đường dẫn.

Biến cách của гиперссы́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гиперссы́лкагиперссы́лки
Sinh cách кого? чего?гиперссы́лкигиперссы́лок
Tặng cách кому? чему?гиперссы́лкегиперссы́лкам
Đối cách кого? что?гиперссы́лкугиперссы́лки
Công cụ cách кем? чем?гиперссы́лкойгиперссы́лками
Giới cách о ком? о чём?гиперссы́лкегиперссы́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гиперссы́лка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гиперссылка nghĩa là gì?

гиперссылка (danh từ) nghĩa là siêu liên kết, siêu đường dẫn.

гиперссылка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гиперссы́лка (phiên âm Latinh giperssýlka, IPA [ɡʲɪpʲɪrˈsːɨɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.