TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глаго́л-свя́зка

giống đựcbất động vật
glagól-svjázka[ɡɫɐˈɡoɫ ˈsvʲaskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глаго́л-свя́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глаго́л-свя́зка nghĩa là từ liên hệ.

Nghĩa của глаго́л-свя́зка

Danh từ

  1. Từ liên hệ.

Biến cách của глаго́л-свя́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глаго́л-свя́зкаглаго́лы-свя́зки
Sinh cách кого? чего?глаго́ла-свя́зкиглаго́лов-свя́зок
Tặng cách кому? чему?глаго́лу-свя́зкеглаго́лам-свя́зкам
Đối cách кого? что?глаго́л-свя́зкуглаго́лы-свя́зки
Công cụ cách кем? чем?глаго́лом-свя́зкойглаго́лами-свя́зками
Giới cách о ком? о чём?глаго́ле-свя́зкеглаго́лах-свя́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với глаго́л-свя́зка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

глагол-связка nghĩa là gì?

глагол-связка (danh từ) nghĩa là từ liên hệ.

глагол-связка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глаго́л-свя́зка (phiên âm Latinh glagól-svjázka, IPA [ɡɫɐˈɡoɫ ˈsvʲaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.