TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глумле́ние

giống trungbất động vật
glumlénije[ɡɫʊˈmlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глумле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глумле́ние nghĩa là sự hành hạ.

Nghĩa của глумле́ние

Danh từ

  1. Sự hành hạ.

Biến cách của глумле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глумле́ниеглумле́ния
Sinh cách кого? чего?глумле́нияглумле́ний
Tặng cách кому? чему?глумле́ниюглумле́ниям
Đối cách кого? что?глумле́ниеглумле́ния
Công cụ cách кем? чем?глумле́ниемглумле́ниями
Giới cách о ком? о чём?глумле́нииглумле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với глумле́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

глумление nghĩa là gì?

глумление (danh từ) nghĩa là sự hành hạ.

глумление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глумле́ние (phiên âm Latinh glumlénije, IPA [ɡɫʊˈmlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.